rối ra rối rít
Thành ngữ / Tính từ (dạng láy âm, nhấn mạnh): - Trạng thái bối rối, lúng túng, không biết xử trí thế nào: "rối ra rối rít" mô tả tình trạng tâm lý hỗn loạn, mất bình tĩnh, thường do nhiều việc cùng lúc hoặc do tình huống khó khăn, gây ra sự vụng về, lộn xộn trong hành động. - Sự bận rộn, tất bật đến mức lộn xộn: Dùng để chỉ việc phải làm quá nhiều thứ cùng lúc, dẫn đến hành động không có trật tự, thiếu hiệu quả.
- (Cô ấy lúng túng, không biết làm gì trước vì quá nhiều việc.)
- (Anh ta hốt hoảng, lộn xộn khi tìm kiếm chìa khóa trong lúc vội vàng.)
- (Mọi người hoảng loạn, mất phương hướng trong tình huống khẩn cấp.)
"rối ra rối rít" + động từ chỉ hành động: Nhấn mạnh trạng thái vụng về, thiếu kiểm soát khi thực hiện một việc.
- Ông ấy rối ra rối rít ký tên vào tờ giấy. (Ông ấy run rẩy, ký không chính xác vì quá căng thẳng.)
"làm rối ra rối rít": Gây ra tình trạng hỗn loạn, làm mọi thứ trở nên lộn xộn.
- Đừng làm rối ra rối rít mọi thứ lên như thế. (Đừng làm mọi việc trở nên hỗn loạn, khó kiểm soát.)
Rối rít (tính từ): bối rối, lúng túng (dạng rút gọn).
- Anh ấy rối rít xin lỗi. (Anh ấy vội vàng, lúng túng xin lỗi.)
Rối như tơ vò (thành ngữ): rất bối rối, không thể gỡ rối.
- Đầu óc cô ấy rối như tơ vò. (Tâm trí cô ấy hỗn loạn, không có hướng giải quyết.)
- Lúng túng: không biết xử trí, thiếu tự tin.
- Bối rối: mất bình tĩnh, ngượng ngùng.
- Hốt hoảng: hoảng sợ, mất kiểm soát.
Rối như canh hẹ: rất lộn xộn, hỗn loạn (thường chỉ tình huống).
- Công việc rối như canh hẹ. (Công việc hỗn độn, khó giải quyết.)
Chạy rối rít: chạy tới chạy lui vì bận rộn, vội vàng.
- Cô ấy chạy rối rít trong bếp. (Cô ấy chạy qua chạy lại, tất bật lo việc bếp núc.)